Phân loại “nguy cơ cháy” theo Tiêu chuẩn Việt Nam
- Bài phân loại nguy cơ cháy nổ (hạng A đến F) theo tiêu chuẩn Việt Nam.
- Phân loại giúp xác định mức độ nguy hiểm của công trình.
- Từ đó chọn yêu cầu PCCC phù hợp cho từng loại công trình.
Phân loại nguy cơ cháy theo Quy chuẩn 06:2022/BXD đánh giá mức độ nguy hiểm của cháy cho công trình xây dựng. Nhờ đó, chủ công trình áp dụng đúng biện pháp phòng cháy và chữa cháy. Cách phân loại này bảo vệ người sử dụng và giảm thiệt hại về người và tài sản khi có cháy.
Bốn cách nhìn dưới đây giúp hiểu việc phân loại.
1. Nguy cơ cháy theo công năng và tính chất công trình
| Nhóm | Mức nguy hiểm | Công trình |
|---|---|---|
| Nhóm A | Rất nguy hiểm | Công trình có vật liệu dễ cháy, dễ nổ, hoặc sản xuất, lưu trữ tạo môi trường dễ cháy nổ cao. Ví dụ: nhà máy hóa chất, kho xăng dầu. |
| Nhóm B | Nguy hiểm | Công trình sản xuất, kinh doanh có nguy hiểm cháy thấp hơn nhóm A nhưng vẫn cần quản lý chặt về PCCC. Ví dụ: nhà máy sản xuất, xưởng gỗ. |
| Nhóm C | Có nguy cơ cháy | Công trình có nguy cơ cháy vừa phải. Ví dụ: trung tâm thương mại, văn phòng. |
| Nhóm D | Ít nguy hiểm | Công trình có nguy cơ cháy thấp, chủ yếu là nhà ở, trường học. |
2. Nguy cơ cháy theo đặc tính vật liệu
| Loại vật liệu | Ví dụ |
|---|---|
| Vật liệu không cháy | Bê tông, gạch, đá. |
| Vật liệu khó cháy | Gỗ đã xử lý chống cháy, vật liệu cách nhiệt. |
| Vật liệu dễ cháy | Gỗ tự nhiên, nhựa, giấy. |
3. Tốc độ lan truyền cháy
| Tải trọng cháy | Ý nghĩa |
|---|---|
| Tải trọng cháy cao | Công trình tích tụ nhiều nhiệt lượng khi cháy, dễ lan truyền. |
| Tải trọng cháy trung bình | Công trình tập trung nhiệt khi cháy ở mức vừa phải. |
| Tải trọng cháy thấp | Công trình có ít vật liệu dễ cháy, cháy khó lan truyền. |
4. Căn cứ vào tổ chức không gian và kỹ thuật PCCC
| Mức thiết kế PCCC | Đặc điểm |
|---|---|
| Thiết kế tốt | Có hệ thống báo cháy, chữa cháy tự động và lối thoát hiểm rõ ràng. |
| Thiết kế cơ bản | Có biện pháp PCCC nhưng chưa đầy đủ. |
| Thiếu biện pháp PCCC | Không có hoặc có ít biện pháp an toàn cháy. |
Phân loại nguy cơ cháy giúp xác định biện pháp PCCC cần thiết. Nhờ đó, chủ công trình tối ưu chi phí đầu tư và duy trì hệ thống PCCC. Môi trường sống và làm việc cũng an toàn hơn.
Phân biệt vật liệu dễ cháy và vật liệu khó cháy
Người ta chia vật liệu thành dễ cháy và khó cháy theo năm tiêu chí chính.
1. Điểm cháy (Flash Point)
Điểm cháy là nhiệt độ thấp nhất mà vật liệu phát ra đủ hơi nhiên liệu. Hơi này tạo hỗn hợp khí – không khí có thể cháy khi gặp nguồn lửa. Điểm cháy càng thấp thì vật liệu càng dễ cháy.
| Vật chất | Điểm cháy | Nhận xét |
|---|---|---|
| Xăng (Gasoline) | Khoảng -43°C (-45°F) | Rất thấp, xăng là một trong những chất lỏng dễ cháy nhất. |
| Dầu Diesel | Khoảng 52°C (126°F) | Ít dễ cháy hơn xăng do điểm cháy cao hơn. |
| Rượu Ethanol (Cồn) | Khoảng 13°C (55°F) | Dễ cháy, nhưng không dễ cháy như xăng. |
| Dầu ăn | Khoảng 327°C (621°F) | Khá cao so với các chất lỏng dễ cháy khác, nhưng vẫn cháy nếu nhiệt độ đủ cao. |
| Gỗ | Khoảng 300°C (572°F) đến 400°C (752°F) | Tùy loại gỗ và độ ẩm. Gỗ không dễ cháy như chất lỏng dễ cháy, nhưng cháy ở nhiệt độ cao. |
| Giấy | Khoảng 218°C (424°F) | Giấy cháy dễ khi gặp nguồn nhiệt đủ cao. |
Các điểm cháy chỉ mang tính tham khảo. Giá trị thay đổi theo áp suất, hàm lượng oxy trong không khí và đặc tính từng vật liệu. Điểm cháy là chỉ số quan trọng để đánh giá nguy cơ cháy nổ và lập kế hoạch phòng chống cháy cho cơ sở và công trình.
2. Nhiệt độ tự bốc cháy (Autoignition Temperature)
Đây là nhiệt độ tối thiểu để vật liệu tự bốc cháy mà không cần lửa hoặc tia lửa. Nhiệt độ tự bốc cháy càng thấp thì vật liệu càng dễ cháy.
| Vật chất | Nhiệt độ tự bốc cháy | Nhận xét |
|---|---|---|
| Ethanol (Cồn) | Khoảng 365°C (689°F) | Tự cháy ở nhiệt độ cao. |
| Xăng (Gasoline) | Khoảng 247°C đến 280°C (477°F đến 536°F) | Tự bốc cháy dễ dàng khi đạt nhiệt độ này. |
| Dầu Diesel | Khoảng 210°C đến 300°C (410°F đến 572°F) | Cần nhiệt độ cao hơn xăng để tự bốc cháy. |
| Giấy | Khoảng 450°C (842°F) | Tự bốc cháy khi gặp nhiệt độ cao, không cần nguồn lửa. |
| Gỗ | Khoảng 300°C đến 400°C (572°F đến 752°F) | Tùy loại gỗ và điều kiện cụ thể như độ ẩm. |
| Polyethylene (PE) | Khoảng 349°C đến 366°C (660°F đến 691°F) | Loại nhựa phổ biến, tự bốc cháy ở nhiệt độ cao. |
Các nhiệt độ này chỉ mang tính tham khảo. Giá trị thay đổi theo thành phần chính xác của chất liệu, điều kiện môi trường và áp suất. Nhiệt độ tự bốc cháy là chỉ số quan trọng để đánh giá nguy cơ cháy nổ và xây dựng biện pháp an toàn, phòng ngừa cháy.
3. Tốc độ lan truyền lửa
Lửa lan nhanh qua vật liệu nào thì vật liệu đó thường được xem là dễ cháy.
4. Mức độ phát triển khói và khí độc khi cháy
Vật liệu sinh nhiều khói và khí độc cũng được cân nhắc khi phân loại. Yếu tố này không trực tiếp quyết định vật liệu dễ cháy hay khó cháy. Nó liên quan đến mức độ an toàn khi xảy ra hỏa hoạn.
5. Thành phần hóa học và cấu trúc vật lý
Thành phần hóa học và cấu trúc vật lý ảnh hưởng đến khả năng cháy. Vật liệu chứa nhiều carbon và hydrogen thường dễ cháy hơn. Vật liệu chứa chất chống cháy hoặc không hỗ trợ quá trình cháy (như amiang, bê tông) được coi là khó cháy.
Các tổ chức tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế áp dụng các tiêu chí này trong thử nghiệm tiêu chuẩn. Ví dụ: ASTM (Hiệp hội Kiểm định và Vật liệu Mỹ), ISO (Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế). Họ dùng kết quả để đánh giá và phân loại vật liệu theo khả năng cháy.

✅ Khu vực của bạn có nguy cơ cháy cao?
Kho chứa vật liệu dễ cháy, xưởng sản xuất và khu chế biến cần hệ thống báo cháy phù hợp để phát hiện sớm và giảm rủi ro. Tham khảo tủ trung tâm báo cháy không dây WCP-1. Lắp đặt nhanh, không cần đi dây, phù hợp cho cả công trình cải tạo lẫn xây mới. Tư vấn chọn thiết bị: hotline 0983.016.201.
Chủ đề: Hệ thống báo cháy tự động








