Hệ thống báo cháy tự động – giải thích chi tiết dễ hiểu

Theo quy định tại Việt Nam, một số loại hình nhà và công trình bắt buộc phải lắp hệ thống báo cháy và chữa cháy tự động.  Tuy nhiên, không phải chủ đầu tư nào cũng hiểu rõ về hệ thống này.  Phần lớn chúng ta sẽ phụ thuộc vào ý kiến tư vấn của các kỹ sư thiết kế hoặc cán bộ quản lý, dẫn tới tâm lý e ngại lãng phí khi quyết định đầu tư lắp đặt thiết bị báo cháy.

Bộ tiêu chuẩn Việt Nam cho hệ thống báo cháy bao gồm nhiều tiêu chuẩn cụ thể.  Trong đó đáng chú ý là Tiêu chuẩn cho hệ thống báo cháy tự động TCVN 5738 – 2021 và bộ Tiêu chuẩn kỹ thuật và phương pháp thử cho hệ thống báo cháy TCVN 7568 gồm 29 phần.

FireSmart xin giải thích tính năng, tác dụng của những thành phần chính trong hệ thống báo cháy, phục vụ nhu cầu tìm hiểu và tham khảo của các chủ công trình.

 

1. Các loại cảm biến:  nhận biết dấu hiệu của sự cháy

Cảm biến báo cháy là những người lính túc trực 24/24 để quan sát và nhận biết các dấu hiệu nguy hiểm.   Khi phát hiện các tín hiệu của một đám cháy như khói – nhiệt độ tăng bất thường – hay thành phần không khí thay đổi ở cấp độ phân tử, các cảm biến này sẽ truyền thông tin cảnh báo về bộ xử lý trung tâm – còn gọi là Tủ trung tâm báo cháy.

Các thiết bị báo cháy này là một phần quan trọng của mọi hệ thống báo cháy, chịu trách nhiệm phát hiện các nguy cơ cháy và kích hoạt hệ thống để cảnh báo cho con người. Những thiết bị này có thể được phân loại rộng rãi thành các loại đầu dò, nút nhấn báo cháy thủ công, công tắc dòng chảy và van báo động.

 

Đầu Dò: Lớp Phòng Vệ Đầu Tiên

  • Đầu Dò Khói: Phát hiện sự hiện diện của khói, thường chỉ ra giai đoạn đầu của một đám cháy.  Các đầu dò này có thể sử dụng nguyên lý quang điện hoặc nguyên lý phát hiện ion để nhận biết đám cháy.
  • Đầu Dò Nhiệt: Phản ứng với sự thay đổi về nhiệt độ, phù hợp cho các khu vực nơi đầu dò khói có thể kém hiệu quả.  Thông thường, các đầu báo nhiệt này sẽ phát cảnh báo khi nhiệt độ môi trường vượt ngưỡng 54 độ C hoặc thay đổi tăng quá 8 độ C/phút.
  • Nút nhấn báo cháy khẩn cấp: Cảnh Báo Do Con Người Kích Hoạt
    • Đôi khi con người phát hiện các đám cháy nhanh hơn các đầu dò, khi đó chúng ta có thể chủ động nhấn nút này để phát tín hiệu báo động
    • Cho phép cá nhân kích hoạt báo cháy thủ công khi phát hiện dấu hiệu của lửa.
    • Được bố trí khắp tòa nhà để dễ dàng tiếp cận.
  • Van Báo Động và công tắc dòng chảy: tự động truyền tín hiệu từ hệ thống chữa cháy tới Tủ trung tâm báo cháy
    • Vai trò của van báo động: Van báo động được lắp đặt trong hệ thống phun nước tự động sprinkler.  Ngoài chức năng như một van chặn để đóng mở dòng nước trong ống trục chính, nó còn liên tục theo dõi trạng thái, áp suất của dòng chảy trong ống.  Khi diễn ra hoạt động chữa cháy, áp suất và lưu lượng nước trong ống thay đổi, van báo động sẽ nhận diện các dấu hiệu này để phát ra cảnh báo tại chỗ, đồng thời truyền tín hiệu cảnh báo về Tủ trung tâm báo cháy.
    • Công tắc dòng chảy: Khi một đầu phun nước hoạt động, van báo động mở ra, gây ra sự thay đổi trong dòng chảy nước. Sự thay đổi này được công tắc dòng chảy phát hiện và gửi tín hiệu đến hệ thống báo cháy.
    • Chức Năng Kép: Van không chỉ giúp kiểm soát nguồn cung cấp nước cho hệ thống phun nước mà còn phục vụ như một liên kết quan trọng giữa hệ thống chữa cháy và hệ thống báo cháy, đảm bảo một phản ứng phối hợp đối với các tình huống cháy.

 

2. Vai trò của các cảm biến trong Hệ Thống Báo Cháy

Các loại cảm biến trong hệ thống báo cháy đóng vai trò trung tâm trong việc phát hiện sớm các dấu hiệu của hỏa hoạn, điều này cần thiết cho sự an toàn của con người và tài sản. Việc hiểu rõ vai trò và chức năng của các loại đầu dò này là chìa khóa để đánh giá hiệu quả tổng thể của hệ thống báo cháy.

Phát hiện càng sớm, an toàn càng được đảm bảo

  • Phản Ứng Nhanh Chóng: Các đầu dò được thiết kế để cảm nhận những dấu hiệu sớm nhất của một đám cháy, như khói hoặc sự tăng đột ngột về nhiệt độ. Việc phát hiện sớm này quan trọng vì nó cung cấp thời gian tối đa cho con người để sơ tán an toàn.  Diễn biến của một đám cháy rất phức tạp và mức độ nguy hiểm tăng lên theo từng giây, ngay cả khi đang cháy âm ỉ và chưa bùng phát ngọn lửa.  
  • Ngăn Chặn Thiệt Hại Lớn: Việc phát hiện sớm không chỉ cứu mạng người mà còn giúp giảm thiệt hại về tài sản. Bằng cách kích hoạt phản ứng chữa cháy nhanh chóng, đám cháy có thể được kiểm soát trước khi lan rộng.  Khái niệm “5 phút vàng” được Bộ công an nhấn mạnh là khoảng thời gian có ý nghĩa quyết định đến khả năng phát triển của một đám cháy cũng như thiệt hại do nó gây ra.

Các Loại Đầu Dò: Phù Hợp với Môi Trường Khác Nhau

  • Đầu báo khói: Lý tưởng cho môi trường chung, các đầu dò này phản ứng nhanh chóng với sự hiện diện của khói, thường là dấu hiệu đầu tiên của một đám cháy. Tuy nhiên, chúng nhạy cảm và có thể không phù hợp với các khu vực có khả năng gây báo động giả từ khói hoặc hơi nước.  Có thể kể đến như nhà bếp, nơi thờ cúng, nơi sản xuất giấy, gỗ …
  • Đầu báo nhiệt: Loại đầu báo này phù hợp hơn với môi trường như nhà bếp hoặc khu công nghiệp, nơi các đầu dò khói có thể bị kích hoạt bởi các hoạt động sinh ra khói bụi hàng ngày.
  • Đầu báo khói dạng tia chiếu:  Phù hợp với một số nhà xưởng công nghiệp, nơi có ít khói bụi từ sản xuất
  • Đầu báo cháy video:  Tín hiệu từ các camera được truyền về Tủ trung tâm báo cháy để phân tích hình ảnh và nhận diện đám cháy bằng trí tuệ nhân tạo.  Phù hợp với hầu hết các nhà xưởng sản xuất, công trình công cộng, khu vực kinh doanh, cung cấp dịch vụ …

Lắp đặt cảm biến báo cháy đúng cách rất quan trọng

  • Vị trí lắp đặt: Hiệu quả của các đầu dò phụ thuộc nhiều vào việc chúng được đặt ở đúng vị trí. Ví dụ, các đầu dò khói hiệu quả nhất khi được đặt trên hoặc gần trần nhà vì khói sẽ tỏa lên. Nếu là mái dốc thì cần phải lắp đầu báo khói ở phía dưới, cách điểm cao nhất trên mái hơn 10 cm…
  • Xem Xét Môi Trường: Việc lựa chọn giữa các đầu dò khói và nhiệt (hoặc sự kết hợp của cả hai) phụ thuộc vào môi trường. Trong một tòa nhà nhiều tầng, các đầu dò khói có thể phù hợp hơn cho các tầng cư trú, trong khi các đầu dò nhiệt phù hợp hơn ở các khu vực tiện ích.

Các đầu dò tạo thành hàng phòng thủ đầu tiên trong hệ thống báo cháy. Việc lựa chọn đúng, bố trí đúng và bảo trì chúng là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và hiệu quả của toàn bộ hệ thống.

Đầu báo nhiệt không dây WHD-1
Đầu báo nhiệt không dây WHD-1

 

THIẾT BỊ BÁO CHÁY CỤC BỘ LIÊN ĐỘNG KHÔNG DÂY FIRESMART
THIẾT BỊ BÁO CHÁY CỤC BỘ LIÊN ĐỘNG KHÔNG DÂY FIRESMART

 

3. Tầm Quan Trọng của Nút Nhấn Khẩn cấp báo cháy

Nút nhấn khẩn là một thành phần quan trọng trong hệ thống báo cháy, cung cấp phương tiện cho người để kích hoạt báo cháy một cách thủ công khi phát hiện ra đám cháy. Việc hiểu rõ vai trò, vị trí đặt, và cách sử dụng của chúng là chìa khóa để tăng cường các biện pháp an toàn trong mọi tòa nhà.

Trao Quyền Cho Cá Nhân Trong An Toàn Cháy

  • Kích Hoạt Ngay Lập Tức: Nút ấn báo cháy cho phép kích hoạt hệ thống báo cháy ngay lập tức, đảm bảo phản ứng nhanh chóng ngay cả trước khi các đầu dò tự động được kích hoạt.
  • Dễ Tiếp Cận và Nhìn Thấy: Các điểm này thường có màu đỏ nổi bật và được đặt ở các khu vực dễ tiếp cận và dễ nhìn thấy, cho phép bất kỳ ai phát hiện ra lửa có thể nhanh chóng và dễ dàng báo động.

Bố Trí nhiều nơi để Đạt Hiệu Quả Tối Đa

  • Quy Định Tiêu Chuẩn: Việc lắp đặt nút nhấn khẩn cấp bằng tay thường được điều chỉnh bởi các quy định an toàn cháy, quy định về việc lắp đặt chúng gần lối thoát hiểm, cầu thang bộ, và hành lang để tối đa hóa khả năng tiếp cận.
  • Độ cao lắp đặt phải phù hợp: Được đặt ở độ cao tiêu chuẩn (thường là khoảng 1,2 mét từ sàn), chúng dễ tiếp cận với mọi người, kể cả những người khuyết tật.

Kiểm Tra Định Kỳ và Bảo Trì

  • Kiểm Tra Thường Xuyên: Nút nhấn cần được kiểm tra thường xuyên và bảo trì để đảm bảo chúng luôn trong tình trạng hoạt động tốt. Điều này bao gồm việc kiểm tra tình trạng vật lý và chức năng của chúng.
  • Đào Tạo và Nhận Thức: Người dân trong tòa nhà cần được biết vị trí của các nút ấn báo cháy và được hướng dẫn cách sử dụng chúng. Việc thực hành diễn tập cháy định kỳ cũng giúp mọi người quen thuộc với cách thức hoạt động của chúng.

Việc tích hợp nút nhấn báo cháy với chuông đèn báo cháy trong một Hộp tổ hợp chuông đèn – nút ấn là một phần quan trọng của hệ thống báo cháy toàn diện. Chúng không chỉ cung cấp một giải pháp dự phòng trong trường hợp các đầu dò tự động không hoạt động mà còn trao quyền cho cá nhân để chủ động trong việc đảm bảo an toàn của mình và người khác trong tình huống có hoả hoạn.

nút nhấn báo cháy không dây loại vuông, không vỡ kính, nghiêng trái
nút nhấn báo cháy không dây loại vuông, không vỡ kính

 

4. Thiết Bị cảnh báo bằng âm thanh và ánh sáng

Thiết bị báo động là những thành phần âm thanh và hình ảnh của hệ thống báo cháy, được thiết kế để cảnh báo và thông báo cho người dân về tình huống khẩn cấp cháy. Vai trò của chúng trong việc đảm bảo sự sơ tán kịp thời là rất quan trọng, và hiệu quả của chúng có thể là vấn đề sống còn.

Báo Động Âm Thanh: Chuông – còi – loa báo cháy

  • Chuông và Còi: Đây là những loại báo động âm thanh phổ biến nhất. Chuông tạo ra một tiếng kêu đặc trưng, trong khi còi phát ra tiếng kêu inh ỏi. Cả hai đều được thiết kế để có thể nghe được qua tiếng ồn môi trường và cảnh báo cho người dân trong toàn bộ tòa nhà.
  • Âm Lượng và Phủ Sóng: Âm lượng và vị trí đặt của những thiết bị này rất quan trọng. Chúng phải đủ to để có thể nghe được ở tất cả các khu vực, bao gồm cả nhà vệ sinh, kho hàng, và các khu vực ít người qua lại.

Báo Động Hình Ảnh: Hỗ Trợ Báo Động Âm Thanh

  • Đèn Strobe và Đèn Nhấp Nháy: Đối với môi trường nơi âm thanh có thể không hiệu quả, như các khu công nghiệp ồn ào hoặc không gian dành cho người khiếm thính, các báo động hình ảnh như đèn strobe và đèn nhấp nháy là cần thiết. Chúng cung cấp dấu hiệu hình ảnh rõ ràng để sơ tán.
  • Bố Trí đầy đủ ở mọi nơi: Giống như báo động âm thanh, báo động hình ảnh cần được lắp đặt ở tất cả mọi khu vực, các lối đi để đảm bảo chúng có thể nhìn thấy từ tất cả các khu vực. Điều này đặc biệt quan trọng trong các không gian mở lớn và hành lang.

Hoạt Động Đồng Bộ

  • Cảnh Báo Phối Hợp: Để đạt hiệu quả tối đa, cả báo động âm thanh và hình ảnh nên được đồng bộ hóa. Sự phối hợp này đảm bảo rằng tất cả mọi người, bất kể họ đang ở đâu hoặc có khuyết tật về giác quan nào, đều nhận được cảnh báo cùng một lúc.
  • Tuân Thủ Tiêu Chuẩn: Hệ thống báo cháy phải tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn có liên quan, quy định về loại báo động cần thiết, mức độ âm lượng, tốc độ nhấp nháy, và hướng dẫn về vị trí đặt.  Hãy tham khảo TCVN 5738:2021 và bộ TCVN 7568 phần 3 – thiết bị báo cháy bằng âm thanh để hiểu rõ hơn về tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu trang bị thiết bị này.

Bằng cách tích hợp các thiết bị báo động hiệu quả vào hệ thống báo cháy, sự an toàn của tất cả mọi người trong tòa nhà có thể được cải thiện đáng kể. Những thiết bị này không chỉ phục vụ để cảnh báo về nguy hiểm sắp xảy ra mà còn hướng dẫn về các lối thoát hiểm an toàn, đóng một vai trò quan trọng trong các quy tắc an toàn cháy.

thiết bị báo cháy không dây FireSmart

5.  Thiết bị báo cháy cục bộ là gì?

Ở rất nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, cho phép sử dụng thiết bị báo cháy cục bộ thay thế cho hệ thống báo cháy tự động trong một số loại nhà ở và công trình nhỏ.  Điều này giúp đảm bảo an toàn PCCC và giảm chi phí đầu tư, phù hợp với quy mô công trình.

Trong TCVN 3890:2023, thiết bị báo cháy cục bộ được định nghĩa là “Thiết bị tự động phát hiện và cảnh báo cháy bằng âm thanh”.  Có thể hiểu đơn giản là các đầu báo khói, đầu báo nhiệt được tích hợp thêm chuông còi báo cháy trên đầu báo.  Để khi phát hiện cháy có thể tự phát ra âm thanh cảnh báo mà không cần kết nối với Tủ trung tâm báo cháy.

TCVN 3890 cũng ghi rõ chú thích: Các thiết bị báo cháy cục bộ khi được lắp đặt trong cùng một nhà và công trình phải được liên kết với nhau, đảm bảo tất cả cùng phát tín hiệu báo cháy khi có một thiết bị được kích hoạt.

Điều này có nghĩa là tất cả các đầu báo cháy – báo khói lắp trong nhà cần phải hoạt động liên động với nhau, không được phép sử dụng các đầu báo độc lập.

 

Những công trình như thế nào được phép sử dụng thiết bị báo cháy cục bộ?

Theo TCVN 3890:2023, có nhiều loại công trình được phép sử dụng thiết bị báo cháy cục bộ. Điều này bao gồm nhưng không giới hạn ở các nhà ở riêng lẻ, nhà ở kết hợp sản xuất kinh doanh, nhà hỗn hợp, chung cư, nhà tập thể, ký túc xá, nhà chuyên kinh doanh dịch vụ lưu trú, nhà dưỡng lão, nhà chăm sóc người khuyết tật, nhà trẻ, mẫu giáo, mầm non, trường học, cơ sở giáo dục, các cơ sở dịch vụ công cộng như đài kiểm soát không lưu, nhà ga, sân bay, bến cảng, bến xe khách, trạm dừng nghỉ và nhiều loại hình công trình khác. Điều kiện cụ thể cho phép trang bị thiết bị báo cháy cục bộ phụ thuộc vào các yếu tố như chiều cao, số tầng, diện tích và khối lượng của từng công trình.

Căn cứ Phụ lục A – TCVN 3890:2023, các công trình được phép sử dụng thiết bị báo cháy cục bộ phụ thuộc vào yếu tố như chiều cao, số tầng, diện tích và khối tích. Cụ thể:

  1. Nhà ở riêng lẻ: Được phép sử dụng thiết bị báo cháy cục bộ nếu cao dưới 7 tầng và dưới 25 m.
  2. Nhà ở riêng lẻ kết hợp sản xuất kinh doanh: Cho phép nếu cao dưới 5 tầng và khối tích dưới 2,500 m³.
  3. Nhà hỗn hợp: Cho phép nếu cao dưới 5 tầng và khối tích dưới 1,500 m³.
  4. Chung cư, nhà tập thể, ký túc xá: Cho phép nếu cao dưới 5 tầng và khối tích dưới 5,000 m³.
  5. Nhà trọ, nhà cho thuê: Cho phép nếu cao dưới 3 tầng và khối tích dưới 1,000 m³.
  6. Nhà trẻ, mẫu giáo, mầm non: Cho phép nếu chiều cao dưới 15 m và khối tích dưới 1,500 m³.

Điều kiện cụ thể cho các loại công trình khác như Nhà dưỡng lão, nhà chăm sóc người khuyết tật, nhà kinh doanh dịch vụ lưu trú, trường học, cơ sở y tế, nhà hành chính, cửa hàng, và nhiều loại hình công trình khác cũng được quy định chi tiết theo các yếu tố tương tự.

 

6. Dây tín hiệu và cấp nguồn cho các cảm biến báo cháy

Việc tích hợp và kết nối liền mạch các cảm biến và thiết bị cảnh báo là một phần quan trọng của hệ thống báo cháy hiệu quả. Phần này khám phá các thông số kỹ thuật và yếu tố cần xem xét để đảm bảo rằng những thành phần này giao tiếp và hoạt động hiệu quả với nhau.

Dây cáp tín hiệu báo cháy: 

  • Cấu Hình Dây Điện: Việc dây điện của hệ thống báo cháy có thể thay đổi tùy thuộc vào loại hệ thống (truyền thống hay địa chỉ). Hệ thống truyền thống thường sử dụng các mạch riêng biệt cho đầu dò và thiết bị báo động, trong khi hệ thống địa chỉ sử dụng một vòng lặp chung.
  • Đảm Bảo Dự Phòng: Việc đảm bảo dự phòng trong dây điện là cần thiết để ngăn chặn hệ thống bị hỏng nếu một đường dây bị gián đoạn. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng nhiều mạch hoặc tích hợp các tính năng an toàn trong thiết kế.

Kết nối các đầu báo về tủ trung tâm bằng dây tín hiệu

  • Giao Tiếp Trực Tiếp: Các cảm biến được kết nối với bảng điều khiển báo cháy, đóng vai trò như bộ não của hệ thống. Sự kết nối này quan trọng cho việc truyền thông tin ngay lập tức từ cảm biến đến bảng điều khiển.
  • Hệ Thống Truyền Thống và Địa Chỉ: Trong hệ thống địa chỉ, mỗi cảm biến có một địa chỉ riêng biệt, cho phép bảng điều khiển xác định chính xác vị trí của đám cháy. Tuy nhiên, hệ thống truyền thống chỉ chỉ ra khu vực được kích hoạt.

Cài đặt đồng bộ các thiết bị chuông – đèn cảnh báo

  • Hoạt Động Đồng Bộ: Khi bị kích hoạt bởi bảng điều khiển, thiết bị báo động cần hoạt động đồng bộ để đảm bảo một cảnh báo thống nhất và hiệu quả. Điều này bao gồm cả báo động âm thanh và hình ảnh.
  • Bố Trí và Phân Phối: Việc phân phối thiết bị báo động một cách thích hợp là cần thiết để đảm bảo phủ sóng toàn diện. Điều này liên quan đến việc đặt chúng một cách chiến lược để đảm bảo rằng báo động có thể được nghe thấy và nhìn thấy trên toàn bộ tòa nhà.

Việc kết nối và tích hợp cảm biến và thiết bị báo động tạo thành nền tảng cho tính toàn vẹn hoạt động của hệ thống báo cháy. Việc lắp đặt, kiểm tra và bảo trì đúng cách là cần thiết để đảm bảo rằng, trong trường hợp xảy ra đám cháy, hệ thống hoạt động như dự định, bảo vệ tính mạng và tài sản.

 

7. So sánh báo cháy có dây và báo cháy không dây

Hệ thống báo cháy có dây và hệ thống báo cháy không dây đều có ưu điểm và hạn chế riêng, và lựa chọn giữa chúng nên dựa trên nhu cầu cụ thể và tình huống sử dụng:

  1. Hệ thống Báo Cháy Có Dây:
    • Ưu điểm: Hệ thống này thường ổn định và đáng tin cậy hơn do không bị ảnh hưởng bởi nhiễu sóng radio hoặc tín hiệu không dây yếu.
    • Hạn chế: Cài đặt phức tạp hơn vì cần thiết phải kết nối dây trên toàn bộ hệ thống. Điều này có thể gây tốn thời gian và công sức lắp đặt.
  2. Hệ thống Báo Cháy Không Dây:
    • Ưu điểm: Lắp đặt nhanh chóng và linh hoạt hơn do không cần dây truyền thông. Điều này phù hợp cho các tòa nhà đã hoàn thiện hoặc tòa nhà thuê.
    • Hạn chế: Có nguy cơ nhiễu sóng radio hoặc tín hiệu không ổn định trong môi trường có nhiều hàng rào kim loại. Cần thay pin định kỳ trong các thiết bị không dây.

Khi lựa chọn giữa hệ thống báo cháy có dây và không dây, quá trình quyết định phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án hoặc tình huống. Nếu bạn cần một hệ thống ổn định và có thể đảm bảo hoạt động kể cả khi có hàng rào kim loại, hệ thống có dây có thể là lựa chọn tốt. Ngược lại, nếu bạn cần sự linh hoạt và nhanh chóng trong việc lắp đặt, hệ thống không dây có thể phù hợp hơn. Đặc biệt, việc tư vấn của một chuyên gia trong lĩnh vực bảo cháy là quan trọng để đảm bảo hệ thống được thiết kế và triển khai đúng cách.

Bên cạnh những điểm mạnh và yếu của cả hai loại hệ thống báo cháy, dưới đây là một số yếu tố so sánh khác giữa hệ thống báo cháy có dây và không dây:

  1. Chi phí và Tiết Kiệm Thời Gian:
    • Hệ thống Báo Cháy Có Dây: Thường có chi phí ban đầu thấp hơn do sử dụng dây cáp sẵn có, nhưng có thể yêu cầu nhiều thời gian hơn cho việc cài đặt và triển khai.
    • Hệ thống Báo Cháy Không Dây: Có chi phí ban đầu cao hơn một chút do cần mua các thiết bị không dây và pin định kỳ, nhưng tiết kiệm thời gian lắp đặt và công sức.
  2. Mở Rộng và Sửa Chữa:
    • Hệ thống Báo Cháy Có Dây: Thay đổi hoặc mở rộng hệ thống có thể phức tạp và đòi hỏi sự can thiệp vào cơ sở hạ tầng hiện có.
    • Hệ thống Báo Cháy Không Dây: Dễ dàng mở rộng hoặc sửa chữa hệ thống bằng cách thêm hoặc thay đổi thiết bị không dây mà không cần phải cắt xén cơ sở hạ tầng.
  3. Khả Năng Di Động:
    • Hệ thống Báo Cháy Có Dây: Không thích hợp cho các ứng dụng di động hoặc tạ temporary. Hệ thống có dây thường cố định và khó di chuyển.
    • Hệ thống Báo Cháy Không Dây: Linh hoạt hơn và thích hợp cho các tình huống di động hoặc tạm như triển lãm, sự kiện ngoài trời hoặc các công trình xây dựng tạm thời.

Tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án hoặc tình huống sử dụng, các yếu tố này cần được xem xét khi quyết định giữa hệ thống báo cháy có dây và hệ thống báo cháy không dây. Việc tư vấn chuyên gia trong lĩnh vực bảo cháy và an toàn là quan trọng để đảm bảo lựa chọn phù hợp và an toàn cho tòa nhà hoặc môi trường sử dụng.

Mỗi loại hệ thống có những điểm mạnh riêng và phù hợp nhất với các loại môi trường khác nhau. Việc hiểu rõ những khác biệt này giúp đưa ra quyết định thông minh nhất, đáp ứng tốt nhất nhu cầu và yêu cầu an toàn cháy của tòa nhà.

 


8. Module giám sát và điều khiển

Module điều khiển trong hệ thống báo cháy rất quan trọng để quản lý và điều khiển các khía cạnh khác nhau của hệ thống, nâng cao hiệu quả và hiệu suất tổng thể. Rất nhiều người biết đến hệ thống báo cháy nhưng không nhiều người để ý đến sự hiện diện và vai trò vô cùng thiết yếu của các mô đun.

 

  • Giám sát tình trạng hoạt động của các loại thiết bị:  Với các thiết bị nằm ngoài hệ thống báo cháy, các module này sẽ kết nối với tiếp điểm và nhận tín hiệu cảnh báo khi các thiết bị ngoại vi này bị kích hoạt hoặc đạt tới một ngưỡng hoạt động nhất định.  Phổ biến nhất là các module sẽ giám sát hoạt động của công tắc áp lực, công tắc dòng chảy, van an toàn, … 
  • Giám sát và định địa chỉ cho các đầu báo thường: Trong một số trường hợp, module định địa chỉ được kết nối với một zone báo cháy bao gồm các đầu báo loại kênh vùng.  Điều này giúp Tủ trung tâm báo cháy xác định được khu vực xảy ra cháy theo địa chỉ của module
  • Cài Đặt Điều Khiển Tùy Chỉnh: Tùy thuộc vào thiết kế của hệ thống, module điều khiển có thể được lập trình với các cài đặt và phản ứng cụ thể cho các tình huống cháy khác nhau.  Khi đó các mô đun được sử dụng để điều khiển nhiều loại thiết bị theo các phương án cảnh báo, chữa cháy và hướng dẫn thoát nạn,  đảm bảo phản ứng phù hợp và hiệu quả.
  • Tích Hợp với Hệ Thống Quản Lý Tòa Nhà: Nhiều module điều khiển có thể được tích hợp với hệ thống quản lý tòa nhà rộng lớn hơn, cho phép quản lý tập trung không chỉ an toàn cháy mà cả các hoạt động khác của tòa nhà.

Việc triển khai các module điều khiển trong hệ thống báo cháy đại diện cho một bước tiến quan trọng hướng tới các giải pháp an toàn cháy thông minh, phản hồi nhanh. Bằng cách cung cấp quản lý trung tâm, chẩn đoán nâng cao và vận hành thân thiện với người dùng, chúng đóng một vai trò then chốt trong việc bảo vệ cả cuộc sống và tài sản.

 

9. Tủ trung tâm báo cháy – nơi giám sát và điều khiển toàn bộ hệ thống

Bảng điều khiển báo cháy là trung tâm của hệ thống báo cháy, chịu trách nhiệm giám sát các tín hiệu đầu vào, phối hợp các tín hiệu đầu ra, và đảm bảo quản lý tổng thể của hệ thống. Có thể kể đến các chức năng hoạt động chính của tủ báo cháy trung tâm và các lưu ý khi vận hành như sau:

 

  • Trung Tâm Thông Tin: Bảng điều khiển nhận thông tin từ tất cả các đầu dò, các nút nhấn báo cháy và từ các thiết bị ngoại vi thông qua module giám sát, xử lý dữ liệu này và kích hoạt phản ứng thích hợp, như kích hoạt báo động hoặc thông báo cho các dịch vụ khẩn cấp.
  • Hiển Thị và Cảnh Báo Thời Gian Thực: Thông thường nó bao gồm một màn hình hiển thị thông tin thời gian thực về tình trạng hệ thống, bao gồm vị trí của các đầu dò được kích hoạt và bất kỳ lỗi hệ thống nào.
  • Thực hiện cuộc gọi điện thoại hoặc thông báo qua ứng dụng cho con người khi xảy ra cháy nếu không có người kịp thời xử lý tín hiệu cảnh báo 

 

  • Chỉ thị khu vực đang xảy cháy: Nhiều bảng điều khiển được thiết kế để chỉ ra khu vực cụ thể nơi phát hiện cháy, cho phép phản ứng nhanh chóng và hướng tới cụ thể.
  • Chức Năng Lập Trình và kết nối BMS: Các bảng điều khiển nâng cao cho phép lập trình các chức năng và tích hợp với các hệ thống khác trong tòa nhà, cung cấp khả năng điều khiển và tùy chỉnh lớn hơn trong quản lý cháy.

 

  • Kiểm Tra Thường Xuyên Để Đảm Bảo Độ Tin Cậy: Việc kiểm tra và bảo trì bảng điều khiển định kỳ là cần thiết để đảm bảo nó hoạt động chính xác. Điều này bao gồm việc kiểm tra nguồn cung cấp điện, pin dự phòng, và chức năng giao tiếp của hệ thống.
  • Ghi Chép Bảo Trì và Tuân Thủ: Cần duy trì nhật ký bảo trì, ghi chép tất cả các kiểm tra và sửa chữa. Điều này không chỉ giúp duy trì hệ thống mà còn đảm bảo tuân thủ các quy định an toàn cháy.

 

  • Đào Tạo Vận Hành cho Nhân Viên: Nhân viên phụ trách an toàn cháy cần được đào tạo về cách vận hành bảng điều khiển. Đào tạo này nên bao gồm cách giải mã thông tin hiển thị và các bước cần thực hiện trong trường hợp có báo động.
  • Diễn Tập Thường Xuyên để nâng cao nhận thức: Việc tổ chức diễn tập cháy định kỳ và đảm bảo tất cả mọi người trong tòa nhà đều ý thức được hệ thống báo cháy và tín hiệu của nó cũng rất quan trọng cho quản lý an toàn cháy hiệu quả.

Bảng điều khiển báo cháy là một thành phần phức tạp nhưng thiết yếu của hệ thống báo cháy. Việc quản lý và điều khiển hiệu quả của bảng này là chìa khóa để đảm bảo phản ứng nhanh chóng và phối hợp trong trường hợp có cháy, giúp cứu mạng người và giảm thiệt hại về tài sản.

 

Báo cháy tự động là một hệ thống phức tạp, để lắp đặt đúng kỹ thuật và sử dụng hiệu quả, bạn cần tìm hiểu kỹ.  Hãy tham khảo quy định cụ thể tại địa phương hoặc tìm hiểu thông qua các tổ chức chuyên ngành về phòng cháy chữa cháy.

Hoặc có thể gọi chúng tôi để được tư vấn miễn phí qua số hotline:  0983.016.201

 

Tham khảo video giới thiệu đầu báo khói nhiệt kết hợp – một thiết bị báo cháy cục bộ hiện đang được nhiều người sử dụng vì chất lượng ổn định và chế độ bảo hành tốt.

 

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0983016201
challenges-icon chat-active-icon chat-active-icon chat-active-icon