Tìm hiểu giải pháp PCCC cho Khu di tích Kinh thành Huế
- Công trình gỗ quý hàng trăm năm tuổi ở Kinh thành Huế chủ yếu được bảo vệ bằng tuần tra của con người.
- Nguy cơ cháy đến từ vật liệu gỗ, nguồn lửa thờ cúng, điện cũ, rừng thông và công trường tu bổ.
- Giải pháp gồm bốn phần: báo cháy không dây, chữa cháy ít xâm lấn, thoát hiểm cho du khách, đào tạo và diễn tập.
1. Hiện trạng công tác PCCC tại Kinh thành Huế
Kinh thành Huế (Đại Nội Huế) là quần thể di tích kiến trúc cung đình triều Nguyễn. UNESCO công nhận quần thể là Di sản Văn hóa Thế giới từ năm 1993.
Ban quản lý chú trọng công tác phòng cháy chữa cháy (PCCC). Tuy vậy, việc phòng cháy chủ yếu vẫn dựa vào biện pháp truyền thống và nhân lực tại chỗ.
Những gì đã có
Theo Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế, quần thể hiện có:
- Thiết bị chữa cháy cơ bản tại hầu hết công trình: bình chữa cháy xách tay, máy bơm, họng nước, vòi cứu hỏa.
- Tấm kính dưới bát hương ở các điểm thờ tự (điện thờ, bàn thờ). Tấm kính ngăn tàn lửa rơi xuống vật liệu dễ cháy.
- Nhân viên túc trực canh lửa 24/24 giờ tại các điểm thờ tự.
- Hệ thống điện được kiểm tra thường xuyên.
- Đường băng cản lửa hằng năm ở rừng thông gần lăng tẩm, tổng diện tích khoảng 40.000m². Đường băng ngăn cháy lan từ bên ngoài.
- Đội PCCC cơ sở, thường xuyên tập huấn kiến thức và kỹ năng cho cán bộ, nhân viên.
- Nhiều đợt diễn tập mỗi năm, phối hợp lực lượng bảo vệ di tích với Cảnh sát PCCC tỉnh tại các điểm di tích quan trọng.
- Lực lượng bảo vệ trực 24/24 tại các chốt trong Đại Nội và các di tích.
- Tuyên truyền cho người dân quanh di tích về ý thức phòng cháy, kiểm soát hoạt động dễ gây lửa như đốt vàng mã, đốt cỏ rác.
Những hạn chế còn lại
- Công trình phần lớn làm bằng gỗ quý hàng trăm năm tuổi, nhưng chưa có hệ thống báo cháy tự động đồng bộ. Việc phát hiện cháy chủ yếu dựa vào tuần tra của con người.
- Bình xịt và bơm nước chỉ xử lý được đám cháy nhỏ ban đầu. Chưa có hệ thống chữa cháy tự động chuyên dụng như phun nước tự động hay khí chữa cháy.
- Quần thể phân tán trên phạm vi rộng 5km². Nhiều điểm nằm xa trung tâm hoặc sâu trong rừng, nên lực lượng cứu hỏa khó tiếp cận.
Trong 10 năm qua có vài sự cố cháy nhỏ quanh di tích. Nguyên nhân là người dân đốt rác, đốt tổ ong. Các đám cháy đều được phát hiện sớm và dập tắt kịp thời, không lan rộng.
Vụ cháy nhà trưng bày thuộc di tích Quốc Tử Giám ngày 17/8/2022 là “hồi chuông cảnh báo”. Đám cháy xảy ra buổi chiều, gặp vật liệu gỗ và hiện vật dễ cháy nên thiêu rụi 1/4 mái nhà trước khi được khống chế. Nhờ phản ứng nhanh, 163/180 hiện vật trưng bày được cứu ra an toàn. Phần còn lại không bị lửa làm hư hại.
Vụ cháy không gây thiệt hại nhân mạng, nhưng làm hư hỏng một công trình di tích. Vụ cháy cho thấy rõ lỗ hổng trong công tác phòng ngừa cháy tại chỗ.
Sau đó, Sở Văn hóa & Thể thao Thừa Thiên-Huế và Công an tỉnh yêu cầu Trung tâm BTDT Cố đô Huế rà soát lại phương án PCCC. Hai cơ quan yêu cầu tăng cường kiểm tra khu vực kiến trúc gỗ và kho tàng hiện vật. Họ cũng yêu cầu phối hợp chặt chẽ hơn với chính quyền địa phương để phòng cháy rừng tại các lăng tẩm xa trung tâm.
Cần bảo dưỡng thiết bị PCCC và cải tạo hệ thống điện thường xuyên. Đặc biệt cần duy trì hệ thống cảnh báo cháy để ngăn sự cố từ sớm.
Tóm lại: Kinh thành Huế có nền tảng ban đầu về tổ chức và thiết bị, nhưng chưa đồng bộ và còn thiếu giải pháp kỹ thuật hiện đại. Nguy cơ hỏa hoạn vẫn ở mức cao do kiến trúc cổ, vật liệu gỗ và nhiều nguồn phát lửa trong và quanh di tích. Quần thể cần giải pháp PCCC toàn diện hơn, kết hợp kinh nghiệm quốc tế và công nghệ tiên tiến.

2. Nguy cơ cháy tại di tích kiến trúc cổ
Công trình gỗ cổ trong Kinh thành Huế có nguy cơ cháy rất cao vì nhiều yếu tố đặc thù.
| Yếu tố | Vì sao tăng nguy cơ |
|---|---|
| Vật liệu xây dựng | Công trình chủ yếu bằng gỗ. Trang trí và nội thất dùng vải, giấy, sơn mài, đều rất dễ cháy. Kết cấu gỗ bốc cháy và sụp đổ nhanh, gây thiệt hại nghiêm trọng. |
| Nguồn lửa trần | Thờ cúng và sinh hoạt có hương, đèn, nến, vàng mã. Tàn lửa không kiểm soát có thể bén vào cấu kiện gỗ hoặc hiện vật. Nhiều vụ cháy di tích ở Việt Nam khởi phát từ khu thờ cúng do đèn nến, nhang tàn hoặc chập điện ở hoành phi câu đối. |
| Điện sinh hoạt | Điện thường được bổ sung về sau, đôi khi đi dây nổi tạm bợ qua kèo cột gỗ. Dây xuống cấp, đấu nối thiếu an toàn và thiết bị cũ dễ gây quá tải, chập mạch. |
| Khí hậu thời tiết | Mùa hè nắng nóng kéo dài làm gỗ khô giòn, chỉ cần một tia lửa là bùng phát. Sét đánh trực tiếp, nếu thiếu cột thu lôi, cũng là mối đe dọa lớn. |
| Khu dân cư kề bên | Nhiều điểm di tích sát khu dân cư, nơi có thói quen đốt rác, đốt cỏ dọn vườn. Cháy nhà dân có thể lan sang nếu không được ngăn kịp thời. |
| Rừng thông, cháy rừng | Một số lăng tẩm nằm biệt lập giữa rừng thông (như lăng Gia Long), nên mùa khô nguy cơ cháy rừng rất cao. Lửa rừng có thể bao trùm di tích trước khi lực lượng chữa cháy tới. Tháng 3/2025, một vụ cháy rừng lớn tại tỉnh Gyeongsang (Hàn Quốc) thiêu rụi chùa gỗ Gounsa 1.000 năm tuổi. Vụ cháy cũng đe dọa làng di sản Hahoe (Wildfires burn Korean 7th-century temple – FIRE RISK HERITAGE). |
| Tu bổ, sửa chữa | Hàn cắt kim loại, máy phát nhiệt hoặc sự bất cẩn của công nhân có thể vô tình gây cháy. Các hoạt động này gây nhiều vụ hỏa hoạn nghiêm trọng ở di tích trên thế giới. Hai vụ cháy đều liên quan đến trùng tu. Đó là Nhà thờ Đức Bà Paris (Pháp) năm 2019 và mái điện Thái Hòa ở Tử Cấm Thành (Trung Quốc). |
Công trường trong di tích là trọng điểm nguy cơ. Cần giám sát 24/24, cấm lửa và lắp thiết bị báo cháy tạm thời.
Cháy di tích gây mất mát vật chất lẫn giá trị lịch sử, văn hóa vô giá. Kiến trúc quý bị phá hủy không thể phục hồi. Nhiều vụ cháy lớn đã xảy ra tại di sản ở Việt Nam và thế giới trong thập niên vừa qua. Một số vụ tiêu biểu giai đoạn 2010–2024:
- Chùa Hội Sơn (TP.HCM), 2010: cháy rụi phần lớn kiến trúc gỗ.
- Đền thờ Trần Hưng Đạo (Nam Định), 2012: bị hư hại nghiêm trọng.
- Chùa Diên Hựu (Hà Nội), 2015: cháy nhỏ, được dập kịp thời.
- Nhà thờ Đức Bà Paris, 2019: thiêu hủy phần mái và tháp nhọn.
Nguy cơ cháy di tích là có thật và thường trực. Mỗi địa phương cần chủ động học bài học kinh nghiệm để không xảy ra thảm kịch tương tự.
3. Kinh nghiệm quốc tế trong bảo vệ di tích trước hỏa hoạn
Nhiều quốc gia có di sản văn hóa thế giới đã xây dựng chương trình PCCC chuyên biệt cho di tích lịch sử. Các chương trình kết hợp công nghệ hiện đại với kinh nghiệm truyền thống. Dưới đây là ba ví dụ tiêu biểu.
Cố Cung (Bắc Kinh, Trung Quốc)
Cố Cung là quần thể cung điện gỗ lớn nhất thế giới và có nguy cơ cháy rất cao. Nhờ hệ thống PCCC nghiêm ngặt, quần thể an toàn suốt nhiều thập kỷ.
- Đội chữa cháy chuyên trách trực 24/7 ngay trong Tử Cấm Thành từ năm 1970.
- 167 trụ hydrant (họng nước chữa cháy) khắp nơi, kiểm tra định kỳ 3 tháng một lần.
- Khoảng 3.000 bình chữa cháy xách tay trong các điện và kho bảo quản hiện vật.
- Hơn 300 vạc đồng cỡ lớn trong sân các cung điện, vốn là bể nước cứu hỏa từ thời xưa. Vạc ở khu công vụ luôn đầy nước, sẵn sàng “ứng cứu xô nước đầu tiên”.
- Cột thu lôi trên mái tất cả tòa nhà cổ. Trung Quốc lắp sau sự cố sét đánh cháy một điện năm 1987.
- Diễn tập định kỳ hàng tuần ngay trong di tích. Mỗi lính cứu hỏa phải kéo 3 cuộn vòi 20m trong 13 giây, như một bài kiểm tra thể lực hàng tuần.
Suốt hơn 50 năm qua, phạm vi 3,74 km² của Cố Cung và Quảng trường Thiên An Môn không xảy ra vụ cháy lớn nào. Cố Cung kết hợp truyền thống (vạc nước, tường ngăn lửa) và hiện đại (trụ nước, bình cứu hỏa, đội PCCC chuyên nghiệp).
Cung điện Hoàng gia và chùa gỗ ở Nhật Bản, Hàn Quốc
Nhật Bản có nhiều công trình gỗ cổ hàng trăm năm. Chính quyền và các cơ quan văn hóa đặc biệt coi trọng phòng cháy chủ động.
- Hoàng cung Kyoto (Kyoto Imperial Palace) có hệ thống dẫn nước từ sông Kamo vào cung từ thời Edo, gọi là Gosho Goyosui. Hệ thống dự trữ nước chữa cháy. Nó lợi dụng chênh lệch độ cao để bơm nước mà không cần điện (Fire Prevention System at Kyoto | Kyo-suzume Culture and Tourism). Hệ thống nay không còn vận hành, nhưng cho thấy người xưa rất quan tâm dự phòng hỏa hoạn.
- Hoàng cung và các biệt cung ở Kyoto diễn tập PCCC quy mô lớn, cả ngày lẫn đêm. Sở Cứu hỏa Kyoto và Cơ quan Nội chính Hoàng gia cùng tham gia. Diễn tập giữ cho lực lượng cứu hỏa địa phương và đội bảo vệ nội cung phối hợp ăn ý.
- Tại đền chùa gỗ cổ ở Nhật, Hàn (chẳng hạn chùa Horyuji, Bulguksa…), ngoài cảm biến khói và bình chữa cháy còn có sự tham gia của cộng đồng. Nhiều nơi lập đội dân phòng hoặc tình nguyện viên canh trực vào mùa khô. Họ sẵn sàng báo động và chữa cháy ban đầu trước khi lính cứu hỏa đến.
Hai vụ cháy đã để lại bài học đau xót:
- Thành cổ Namdeok (Namdaemun) ở Seoul, năm 2008: kẻ phá hoại đốt cổng gỗ 600 năm tuổi.
- Lâu đài Shuri ở Okinawa, năm 2019: cung điện gỗ cháy rụi hoàn toàn vì thiếu hệ thống chữa cháy tự động.
Sau vụ Shuri, người ta phát hiện lâu đài không lắp đầu phun sprinkler bên trong vì luật không bắt buộc. Lâu đài chỉ có vài vòi phun bên ngoài, nên lửa lan không kiểm soát suốt 12 giờ. Nhật Bản nay rà soát các công trình tương tự để bổ sung đầu phun nước kín đáo trong trần hoặc giải pháp chữa cháy tự động khác. Họ chấp nhận vấn đề thẩm mỹ, theo bài học “mất còn hơn xấu”.
Kinh nghiệm Nhật Bản, Hàn Quốc nhấn mạnh chủ động phòng ngừa (nước dự trữ, thiết bị cảnh báo). Hai điều nữa là diễn tập thường xuyên và cộng đồng tham gia.
Cung điện Versailles và di tích châu Âu
Hầu hết lâu đài, cung điện cổ ở châu Âu được cải tạo theo quy chuẩn PCCC hiện đại cao nhất. Điện Versailles (Pháp) nâng cấp tổng thể hệ thống kỹ thuật, đặc biệt là an toàn cháy nổ. Dự án triển khai sau vụ cháy Nhà thờ Đức Bà 2019 (Palace and Park of Versailles – UNESCO World Heritage Centre).
- Báo cháy tự động phân cấp. Đầu dò khói/nhiệt đặt ở nơi trọng yếu: trần phòng áp mái, kho lưu trữ, phòng kỹ thuật điện. Cung điện Compiègne (Pháp) trang bị báo khói toàn bộ trần tầng mái, phòng kỹ thuật và kho.
Trạm giám sát trung tâm nhận tín hiệu 24/7.
- Quy trình khi có tín hiệu. Nhân viên trực kiểm tra hiện trường ngay. Nếu cháy thật, họ kích hoạt chuông báo động toàn cung và hướng dẫn sơ tán.
- Ngăn cháy lan. Cửa chống cháy và cửa ngăn khói ở các lối nối giữa khu vực, chia tòa nhà thành các ngăn cháy độc lập. Trần, tường gia cố chịu lửa theo phân khu.
Có màn ngăn cháy tự động ở giếng trời hoặc hệ thống HVAC để chặn khói lửa lan qua đường ống.
- Chữa cháy. Sprinkler tự động ở khu ít ảnh hưởng mỹ quan như kho tư liệu, thư viện, phòng kỹ thuật. Hệ thống khí sạch (nitơ, Novec 1230) bảo vệ phòng trưng bày đặc biệt quý giá.
Khí xả nhanh, dập lửa mà không hại hiện vật.
- Cung điện Monaco. Điều kiện kích hoạt: cảm biến khói phát hiện đồng thời ở hai vị trí. Sau 30 giây, hệ thống tự động kích hoạt chuông 110 dB, đóng cửa chống cháy, ngắt điều hòa và bật quạt hút khói.
Hệ thống cũng xả khí chữa cháy (Novec 1230) tốc độ 45 kg/phút vào phòng lưu trữ để dập lửa sớm nhất.
- Kiểm tra. Chuyên gia kiểm tra mọi hệ thống hàng tháng.
Châu Âu cũng đề cao diễn tập và thoát nạn. Mọi di tích mở cửa đều có phương án sơ tán du khách rõ ràng và tập huấn thường xuyên cho nhân viên hướng dẫn.
Versailles đón hàng vạn khách mỗi ngày và đã có tình huống cháy thật vào tháng 6/2024. Lửa bùng lên trên mái đang sửa chữa. Hệ thống báo cháy khu công trường kích hoạt lúc 15h13.
Hàng trăm du khách được lệnh sơ tán an toàn trong trật tự. Vài phút sau, lính cứu hỏa khống chế ngọn lửa, không gây thiệt hại cho hiện vật. Trường hợp này chứng tỏ hiệu quả của việc chuẩn bị kỹ phương án PCCC và thoát hiểm.
Versailles còn trang bị hệ thống liên lạc nội bộ hiện đại: 330 bộ đàm kỹ thuật số Motorola trong khuôn viên. Bộ đàm giúp phối hợp bảo vệ và chữa cháy tuần tra liên tục.
Bài học chung
UNESCO năm 2024 ban hành hướng dẫn quản lý rủi ro cháy cho di sản. Hướng dẫn nhấn mạnh giám sát, lập kế hoạch và chuẩn bị kỹ lưỡng. Hướng dẫn cũng lồng ghép tri thức truyền thống và sự tham gia của cộng đồng vào chiến lược PCCC. Các mô hình thành công đều kết hợp ba lớp:
| Lớp phòng thủ | Nội dung |
|---|---|
| Công nghệ kỹ thuật phù hợp | Hệ thống báo cháy, chữa cháy hiện đại. |
| Quy trình quản lý | Phân khu an toàn, diễn tập định kỳ. |
| Nhân tố con người | Đội phản ứng nhanh, ý thức cộng đồng. |
Ba lớp này tạo thành lớp phòng thủ nhiều tầng chống “giặc lửa”.

4. Đề xuất giải pháp kỹ thuật PCCC cho Kinh thành Huế
Từ hiện trạng, nguy cơ và kinh nghiệm quốc tế, có thể đề xuất giải pháp PCCC toàn diện cho Kinh thành Huế. Giải pháp gồm bốn hợp phần:
- Báo cháy và giám sát cảnh báo sớm.
- Chữa cháy chủ động và thụ động.
- Thoát hiểm và hướng dẫn du khách.
- Đào tạo lực lượng và diễn tập định kỳ.
Các giải pháp cần thiết kế đồng bộ và ít xâm lấn di tích, nhưng vẫn hiệu quả cao. Mục tiêu là phát hiện sớm và xử lý kịp thời mọi sự cố cháy nổ.
4.1 Hệ thống báo cháy (giám sát và cảnh báo sớm)
- Triển khai hệ thống báo cháy không dây thông minh. Ưu tiên cảm biến không dây (đầu dò khói, đầu dò nhiệt) tại vị trí trọng yếu: trần nhà, dưới mái gỗ, kho hiện vật, phòng kỹ thuật điện. Hệ thống truyền tín hiệu bằng sóng radio về tủ trung tâm.
Lắp đặt không cần đi dây nổi hay khoan tường trần, nên không ảnh hưởng kết cấu và mỹ quan di tích. Cảm biến dùng pin dung lượng cao (tuổi thọ 5-7 năm) và truyền ổn định trong phạm vi hàng trăm mét. Tủ trung tâm đặt tại Phòng giám sát bảo vệ, có màn hình hiển thị sơ đồ khu vực và vị trí báo động.
Khi cảm biến kích hoạt, tủ hiển thị khu vực và phát âm thanh cảnh báo cho trực ban.
- Phân vùng giám sát theo cấp độ rủi ro. Mật độ cảm biến phụ thuộc đặc điểm từng hạng mục di tích. Các cảm biến liên kết theo cụm khu vực và chuyển tín hiệu về trung tâm giám sát 24/24.
Bảng dưới gợi ý loại đầu dò theo khu vực.
| Khu vực | Loại đầu dò gợi ý |
|---|---|
| Điện thờ gỗ quý (Thế Miếu, điện Thái Hòa…) | Cảm biến khói hút khí chủ động (VESDA) trên trần, phát hiện khói cực nhanh trước khi lửa bùng phát. |
| Áp mái, trần gác gỗ (dễ tích tụ nhiệt) | Đầu dò nhiệt cố định, gắn thêm. |
| Nơi công cộng có khói hương (dễ báo giả) | Đầu dò nhiệt tốc độ gia tăng. |
Quy trình xử lý khi có tín hiệu:
- Nhân viên trực nhận tín hiệu.
- Kiểm tra thực địa nhanh, qua camera hoặc trực tiếp, trong 1-2 phút.
- Xác nhận cháy thật thì kích hoạt báo động chung.
Chuông, đèn báo cháy lắp tại mỗi khu vực để phát tín hiệu khi có lệnh báo động và hướng dẫn khách thoát ra. Trung tâm cũng có thể tự động gọi điện hoặc nhắn SMS cho lực lượng cứu hỏa địa phương.
- Tăng cường giám sát bằng camera phát hiện lửa sớm. Lắp một số camera nhiệt hoặc camera AI tại điểm rộng, trống trải (sân, vườn, hố thái dương) để phát hiện cột khói hoặc nguồn nhiệt bất thường. Khu lăng tẩm trong rừng thông có thể đặt camera quét 360° nhận dạng khói lửa rừng.
Tín hiệu camera tích hợp vào hệ báo cháy trung tâm. Hệ báo cháy cũng nên kết nối ứng dụng di động, để ban quản lý nhận cảnh báo mọi lúc và quản lý trạng thái thiết bị từ xa.
- Đảm bảo nguồn cấp và bảo trì thường xuyên. Di tích rộng và phức tạp, nên cần nguồn điện dự phòng (ắc-quy hoặc máy phát) để hệ thống chạy liên tục khi mất điện lưới. Kiểm tra, thay pin đầu báo không dây định kỳ (ví dụ 6 tháng/lần).
Chạy thử còi đèn định kỳ hàng quý. Ký hợp đồng bảo dưỡng hàng năm với đơn vị chuyên môn (như Công an PCCC hoặc hãng FireSmart) và cập nhật công nghệ mới nếu cần.
4.2 Hệ thống chữa cháy (chủ động và thụ động)
- Chữa cháy bằng khí sạch tại khu vực quan trọng. Phòng kín và kho chứa nhiều hiện vật quý (thư viện, kho lưu trữ) nên có hệ thống chữa cháy bằng khí sạch (Nitơ, CO₂ hoặc Novec 1230). Khi cảm biến phát hiện cháy, sau một khoảng trì hoãn ngắn để cảnh báo, hệ thống tự động xả khí vào phòng kín.
Khí làm giảm nồng độ oxy và dập lửa nhanh mà không làm hư hiện vật. Nhiều bảo tàng, thư viện dùng giải pháp này để bảo vệ tài sản vô giá.
- Chữa cháy sương mù áp lực cao (water mist). Sprinkler nước truyền thống dễ làm hỏng đồ gỗ, sơn son thiếp vàng. Với điện, miếu bằng gỗ, nên cân nhắc phun sương chữa cháy.
Đầu phun tạo hạt nước rất mịn. Hạt nước gặp lửa hóa hơi, hấp thụ nhiệt nhanh và dập đám cháy, dùng ít nước hơn nhiều so với sprinkler thường. Ống dẫn nhỏ gọn, có thể giấu trên trần hoặc xà gỗ.
Khi nhiệt độ trần vượt ngưỡng (~68°C), đầu phun kích hoạt và dập đám cháy trong trần hoặc trên mái trước khi lan rộng. Nước sương ít gây ướt, nên giảm hư hại cho kiến trúc gỗ và hiện vật bên dưới. Một số lâu đài châu Âu đang áp dụng giải pháp này.
- Trụ nước, họng chữa cháy và bể dự trữ nước. Lắp thêm họng cứu hỏa (hydrant) tại vị trí chiến lược. Ví dụ: cổng Ngọ Môn, sân Đại Triều, gần Thế Miếu, Hiển Lâm Các, Trường lang Tử Cấm Thành.
Họng nối đường ống chữa cháy có van, đường kính đủ lớn, đấu vào mạng cấp nước thành phố hoặc bơm từ nguồn dự trữ. Xây bể chứa nước ngầm hoặc bồn lớn ngụy trang trong khuôn viên (dưới sân hoặc góc vườn) để dự trữ hàng trăm m³ nước. Có thể tận dụng nước hồ Tịnh Tâm, hộ thành hào và mương Ngự Hà, bằng trạm bơm cố định tại các điểm này.
Nguồn nước tại chỗ rất quan trọng, vì xe chữa cháy không phải đi xa lấy nước và chậm trễ.
- Phương tiện chữa cháy cơ động tại chỗ. Thành lập đội chữa cháy tại chỗ thuộc lực lượng bảo vệ di tích, huấn luyện kỹ. Trang bị xe chữa cháy mini hoặc xe bơm lưu động chuyên dụng, đủ nhỏ để len vào đường nội bộ chật hẹp của Đại Nội.
Xe có máy bơm áp lực cao, cuộn vòi 50m, lăng phun và bọt chữa cháy. Đội phản ứng trong vài phút đầu và dập đám cháy nhỏ trước khi lan rộng. Bố trí thêm tủ chữa cháy vách tường tại dãy nhà dài (Trường lang, dãy nhà kho).
Tủ có cuộn vòi và lăng phun, nối vào họng nước gần nhất. Kiểm tra và nạp lại bình chữa cháy xách tay định kỳ. Bổ sung bình CO₂ cho khu điện thờ (chữa cháy hương đèn) và bình bọt cho nhà kho…
- Ngăn cháy lan thụ động cho kết cấu. Nghiên cứu lắp cửa chống cháy ngăn gian tại công trình dài hoặc liên hoàn. Trường lang bao quanh Tử Cấm Thành có thể phân đoạn bằng cửa cuốn chống cháy hoặc mành rèm ngăn cháy ẩn trong trần.
Mành bình thường mở, tự sập xuống chặn lửa khi có cháy. Ô thông gió và đường ống kỹ thuật nên bổ sung van ngăn lửa, để lửa không lan theo đường ống. Có thể dùng vật liệu ngăn cháy lan, như sơn chống cháy quét mặt trong vì kèo, cột gỗ.
Sơn phồng lên khi gặp nhiệt, tạo lớp cách nhiệt bảo vệ gỗ và kéo dài thời gian chịu lửa. Biện pháp này kín đáo, không ảnh hưởng mỹ quan.
- Cải tạo hệ thống điện an toàn cháy nổ. Rà soát toàn bộ hệ thống điện trong quần thể. Thay dây cũ và thiết bị quá tải bằng cáp mới đạt tiêu chuẩn chống cháy.
Lắp aptomat chống rò (ELCB) cho từng khu vực để tự ngắt điện khi chập mạch. Đặt tủ điện, ổ cắm trong hộp bảo vệ chống cháy. Kèm theo là thiết bị dập lửa tự động cho tủ điện: bình khí Aerosol hoặc ống cảm biến nhiệt gắn trong tủ.
Khi nhiệt tăng quá mức, thiết bị tự xả chất chữa cháy. Với chiếu sáng trang trí (đèn lồng, đèn led tại Kỳ Đài, Ngọ Môn…), kiểm soát chặt nguồn cấp và dùng rơ-le nhiệt phòng quá nhiệt.
Quản lý nguồn lửa nghiêm ngặt. Chỉ cho thắp hương, đốt nến ở khu vực có giám sát và sau tấm kính phòng cháy như đã làm. Cấm tuyệt đối nấu nướng và đốt lửa tùy tiện trong khu di tích.
Hệ thống khí cần thiết kế cẩn trọng. Phòng phải đủ kín, tính đủ nồng độ khí và có còi đèn cảnh báo trước khi xả, để người bên trong kịp thoát ra.
4.3 Phương án thoát hiểm và hướng dẫn du khách
- Kế hoạch sơ tán chi tiết cho từng điểm di tích. Lập phương án thoát nạn cho các khu chính (Đại Nội, Tử Cấm Thành, lăng tẩm…). Xác định tuyến thoát ngắn nhất từ mỗi vị trí tham quan tới lối ra an toàn (cổng gần nhất hoặc khoảng sân trống).
Ví dụ tại Đại Nội: khách ở Thế Miếu thoát ra cửa Hiển Nhơn, khách ở điện Thái Hòa thoát ra cửa Ngọ Môn. Khảo sát thực địa kỹ lưỡng để tuyến thoát khả thi kể cả khi đông người. Lính cứu hỏa Tử Cấm Thành cũng thuộc nằm lòng mọi lối ngách để tìm đường thoát tối ưu.
Gắn sơ đồ thoát hiểm trực quan bằng nhiều ngôn ngữ tại nơi tập trung khách (cổng vào, nhà trưng bày).
- Biển báo và chiếu sáng khẩn cấp. Lắp biển chỉ dẫn thoát hiểm dạng mũi tên dạ quang tại hành lang, lối rẽ trong di tích. Vì yêu cầu bảo tồn mỹ quan, có thể dùng biển nhỏ, tông màu phù hợp, chỉ bật sáng khi báo động.
Bố trí hệ thống đèn chiếu sáng sự cố (đèn exit, đèn khẩn cấp) ở khu vực trong nhà, để khách đi lại an toàn khi mất điện. Thiết bị chạy bằng pin sạc, tự bật khi cúp điện hoặc bật tay từ trung tâm.
- Hướng dẫn du khách và kiểm soát đám đông. Trong giờ mở cửa, luôn có nhân viên hướng dẫn hoặc tình nguyện viên tại các điểm tham quan chính. Khi có tín hiệu báo cháy, họ hướng dẫn du khách bình tĩnh thoát ra theo lối an toàn gần nhất, tránh hoảng loạn.
Phát thanh công cộng (loa cố định hoặc cầm tay) bằng tiếng Việt và tiếng Anh: “Đề nghị quý khách di chuyển ra cổng… theo hướng dẫn, không chạy”. Đội bảo vệ giữ trật tự, không cho du khách quay lại lấy đồ hoặc đi lối nguy hiểm. Điểm tập kết đặt ở khoảng cách đủ xa (sân cỏ Thế Miếu, bãi trống trước cửa Quảng Đức…) để kiểm đếm và sơ cứu.
Người già, trẻ nhỏ, người khuyết tật cần hỗ trợ đặc biệt: nhân viên cõng, bế hoặc dùng xe lăn dự phòng. Quy định sức chứa tối đa cho từng khu vực (ví dụ không quá 300 người cùng lúc trong điện Thái Hòa), để thoát hiểm nhanh và không chen lấn.
- Kiểm tra, mở thông lối thoát hiểm dự phòng. Cổng phụ, cửa hông thường đóng kín để bảo vệ hiện vật, nhưng khi khẩn cấp phải có người mở. Phân công nhân sự giữ chìa khóa từng cánh cửa và định kỳ diễn tập mở cửa thoát.
Đảm bảo lối ra không bị khóa trái hay bị vật cản chắn. Ví dụ: cửa phụ hai bên Ngọ Môn và cửa Trường Sinh ở Tử Cấm Thành phải luôn sẵn sàng mở. Thường xuyên kiểm tra cầu thang, hành lang thoát hiểm, không để đồ đạc cản lối.
Khu có hồ nước, hào sâu bao quanh (như lăng Minh Mạng) cần cầu tạm hoặc hướng dẫn vòng tránh, để du khách không bị kẹt. Mục tiêu là “lối thoát nào cũng thông” khi có cháy.
4.4 Đào tạo lực lượng và diễn tập định kỳ
- Đào tạo chuyên sâu cho đội PCCC tại chỗ. Tuyển một đội PCCC cơ sở nòng cốt từ lực lượng bảo vệ di tích và cán bộ am hiểu kiến trúc di sản. Cảnh sát PCCC huấn luyện chuyên sâu cho đội về chữa cháy và cứu nạn trong môi trường di tích.
Nội dung gồm cách phun nước bảo vệ cấu kiện gỗ, cách di chuyển hiện vật. Mỗi thành viên thành thạo bình chữa cháy, vòi cứu hỏa, quy trình báo động và hướng dẫn thoát nạn. Huấn luyện định kỳ (2 lần/năm), kết hợp kiểm tra thể lực như lính cứu hỏa Cố Cung luyện tập hàng tuần. Mục tiêu là phản ứng nhanh trong những phút đầu quyết định.
- Phối hợp diễn tập PCCC quy mô lớn hàng năm. Ít nhất mỗi năm một lần, tổ chức diễn tập phương án chữa cháy và cứu nạn tại một công trình cụ thể trong Kinh thành. Có thể luân phiên: năm nay ở Đại Nội, năm sau ở lăng tẩm. Kịch bản sát thực tế.
Ví dụ: cháy tại điện Thái Hòa lúc 10h sáng có du khách; cháy nhà kho lúc nửa đêm. Huy động đội PCCC di tích, Đội Cảnh sát PCCC khu vực, lực lượng y tế và điện lực. Diễn tập kiểm tra hệ báo cháy, thông tin liên lạc, khả năng thoát nạn của du khách và thời gian triển khai chữa cháy.
Sau mỗi đợt, họp rút kinh nghiệm và bổ sung phương án. Bài học từ diễn tập giúp các lực lượng phối hợp nhịp nhàng khi sự cố thật xảy ra.
- Tuyên truyền và nâng cao ý thức cộng đồng. Mở lớp tập huấn ngắn về kỹ năng PCCC cơ bản cho cán bộ nhân viên trong khu di tích (hướng dẫn viên, thuyết minh, công nhân môi trường…). Phối hợp chính quyền địa phương tuyên truyền người dân sống trong Kinh thành và quanh khu di sản về trách nhiệm PCCC.
Nội dung: không đốt lửa bừa bãi, cẩn trọng khi thắp hương thờ cúng, chủ động phối hợp khi có cháy. Có thể lập đội xung kích PCCC cộng đồng gồm thanh niên và dân phòng ở phường sở tại. Đội hỗ trợ khi cháy lớn: chuyển hiện vật, hướng dẫn khách du lịch lạc. Sự tham gia của cộng đồng tạo mạng lưới PCCC rộng khắp.
Mạng lưới giảm tải cho lực lượng chính và tăng khả năng phát hiện sớm sự cố.
- Bảo tồn và diễn tập phương án cứu hộ hiện vật. Lập kế hoạch cứu hộ tài sản, hiện vật văn hóa trong tình huống khẩn cấp. Xác định danh mục bảo vật quan trọng nhất tại mỗi di tích (ấn kiếm, ngai vàng, sách cổ…).
Bố trí tủ trưng bày có khả năng chống cháy tối thiểu để kéo dài thời gian bảo vệ. Đào tạo nhân viên di chuyển hiện vật nhanh mà an toàn (gói trong chăn chống cháy, dùng hộp chuyên dụng). Đưa nội dung sơ tán hiện vật vào diễn tập.
Ví dụ tại Thế Miếu, ưu tiên di dời bài vị và ngai thờ trước. Sau đó luyện phục hồi hiện vật bị ướt khói cùng chuyên gia bảo tồn. Nhờ vậy, không chỉ dập lửa mà vẫn bảo vệ báu vật bên trong.
- Giám sát độc lập và cải tiến liên tục. Đề nghị Cục Di sản văn hóa và Cảnh sát PCCC kiểm tra, đánh giá công tác PCCC tại Kinh thành Huế định kỳ 2-3 năm. Hai cơ quan khuyến nghị cải tiến.
Tham khảo hướng dẫn mới nhất của UNESCO về quản lý rủi ro cháy cho di sản để cập nhật kế hoạch. Khi có sự cố cháy ở di tích khác, trong nước hoặc quốc tế, Ban quản lý nên phân tích để rút bài học và điều chỉnh phương án. Mục tiêu là xây dựng văn hóa an toàn PCCC bền vững.
PCCC là nhiệm vụ trọng yếu song song với bảo tồn, không được lơ là.
Kết luận
Kinh thành Huế có giá trị và quy mô lớn, nên rất cần và cấp bách một giải pháp PCCC toàn diện. Giải pháp kết hợp ba lớp, tạo thành “hàng rào 3 lớp” bảo vệ di sản:
- Công nghệ hiện đại: hệ thống báo cháy không dây, chữa cháy khí sạch, phun sương…
- Biện pháp quản lý: phân khu ngăn cháy, phương án thoát nạn.
- Năng lực con người: đội PCCC tại chỗ, diễn tập thường xuyên.
Các đề xuất trên dựa trên đánh giá hiện trạng và kinh nghiệm quốc tế. Hy vọng chúng hữu ích cho cơ quan quản lý nhà nước và đơn vị tư vấn thiết kế khi nâng cấp hệ thống PCCC tại Kinh thành Huế.
Mục tiêu cao nhất là “di sản vô giá này được truyền lại an toàn cho muôn đời sau, không bao giờ bị giặc lửa tàn phá”.
✅ Cần tư vấn báo cháy không dây cho công trình di tích?
Gọi FireSmart, hotline 0983.016.201.

Tài liệu tham khảo
- Nhật Minh (2022). “Cảnh báo phòng, chữa cháy trong di tích”, Báo Thừa Thiên Huế (xem bài gốc).
- Trần Hồng (2022). “Cảnh báo hỏa hoạn tại các công trình di tích, bảo tàng tại Cố đô Huế”, Báo Công an Nhân dân (xem bài gốc).
- Wang Kaihao (2018). “Palace Museum firefighters safeguard country’s past”, China Daily (trang 3; trang 2).
- FireSmart Vietnam (2023). “Wireless Fire Alarm System – Advantages” (xem bài gốc).
- FIRE RISK HERITAGE (2024). “Hundreds of Visitors forced to Evacuate from Versailles Palace” (xem bài gốc).
- Reuters (2019). “Fire destroys Japan’s World Heritage-listed Shuri Castle” (xem bài gốc).
- UNESCO (2024). “Fire risk management guide: protecting cultural and natural heritage from fire” (xem bài gốc).
Xem thêm: Giải pháp báo cháy cho công trình văn hoá – tôn giáo – di tích. Trang này có cấu hình báo cháy không dây theo diện tích.
Chủ đề: Giải pháp báo cháy theo loại công trình
Câu hỏi thường gặp
1️⃣ Vì sao di tích nên dùng báo cháy không dây?
Vì không phải đi dây trong tường, không ảnh hưởng kết cấu và kiến trúc gốc của công trình di tích.
2️⃣ FireSmart có kinh nghiệm với công trình di tích không?
Có. FireSmart đã lắp đặt/trao tặng hệ thống báo cháy không dây tại các công trình như Đền Hùng, Chùa Hà.
3️⃣ Hệ thống báo cháy không dây tại di tích cần bảo trì thế nào?
Cần nguồn điện dự phòng để hệ thống chạy khi mất điện lưới. Nên thay pin đầu báo không dây định kỳ và chạy thử còi đèn hàng quý. Nên ký hợp đồng bảo dưỡng hàng năm với đơn vị chuyên môn.








