Kỹ thuật sơ cứu – hồi sinh tim phổi

CPR – kỹ thuật sơ cứu hồi sinh tim phổi – là một kỹ thuật cấp cứu quan trọng được sử dụng trong trường hợp một người gặp phải tình trạng ngừng tim hoặc ngừng thở.  Đây là một kỹ năng cần thiết mà mọi người nên biết, bởi trong một số tình huống khẩn cấp, việc thực hiện kỹ thuật này có thể là sự khác biệt giữa sự sống và cái chết. 

FireSmart xin giới thiệu kỹ thuật này trong video:

Lưu Ý

  • Mặc dù CPR có thể cứu mạng, nhưng nó không phải lúc nào cũng đảm bảo sự sống sót. Tuy nhiên, nó tăng cơ hội sống sót đáng kể trong trường hợp ngừng tim.
  • Việc học và thực hành kỹ thuật CPR đúng cách thông qua các khóa đào tạo chính thức và hướng dẫn của Bộ Y Tế là rất quan trọng.
  • Hãy tìm hiều về các dụng cụ sơ cứu mà bạn có thể sẽ cần đến một lúc nào đó trong cuộc đời.

 

Kỹ thuật sơ cứu hồi sinh tim

Trái tim chúng ta là một cơ quan kỳ diệu. Nó làm việc không ngừng nghỉ mỗi giây, mỗi ngày, cung cấp máu và oxy cho mọi tế bào trong cơ thể chúng ta. Nhưng khi đột quỵ tim xảy ra, trái tim đột ngột và không ngờ ngừng đập hiệu quả và dòng máu cũng ngừng lại. Không có sự can thiệp nào, não, các cơ quan quan trọng và trái tim chúng ta sẽ bắt đầu chết dần. Bắt đầu thực hiện CPR là cơ hội duy nhất để người đó sống sót.

Tổn thương não sẽ bắt đầu xuất hiện trong vòng bốn phút, và sau mười phút, tổn thương não trở nên không thể phục hồi. Quyền năng cứu mạng người thực sự nằm trong tay bạn. Thực hiện CPR đạt được hai điều quan trọng. Một, nén ngực di chuyển máu giàu oxy lên não để duy trì sự sống cho não. Và hai, nén ngực giữ máu và oxy di chuyển đến chính cơ tim, giúp nó có cơ hội tốt nhất để phục hồi nhịp điện tử bình thường sau khi được sốc.

Khi bạn bắt đầu nén ngực, bạn đang tạo ra một máy bơm nhân tạo và làm công việc của trái tim một cách thủ công. Với mỗi nén ngực hiệu quả, bạn đang tạo ra áp lực trong hệ thống, sẽ di chuyển máu quanh tim và lên não. Việc di chuyển máu bằng CPR mất thời gian, do đó rất quan trọng phải nén mạnh và nhanh để tạo áp lực, giữ máu di chuyển lên não. Nén xuống ít nhất hai inch cho phép tim được nén và máu di chuyển ra ngoài.

Nén với tốc độ 100 đến 120 lần nén mỗi phút là cần thiết để giữ máu luân chuyển. Hãy xem điều gì xảy ra khi chúng ta lấy tay ra khỏi ngực. Máu ngừng di chuyển đến não. Chính vì lý do này, nếu bạn lấy tay ra khỏi ngực để thực hiện hô hấp nhân tạo hoặc chuyển vai trò, thì việc giảm thiểu thời gian không nén ngực là quan trọng. Xem điều gì xảy ra khi chúng ta không nén sâu đủ. Máu không đến được não.

Điều tương tự cũng đúng nếu chúng ta không nén nhanh đủ. Xem điều gì xảy ra khi chúng ta nén quá nhanh. Tim không có thời gian để đầy máu. Do đó, không đủ máu được bơm ra. Xem điều gì xảy ra khi chúng ta không cho cơ thể giãn nở và cho ngực phục hồi hoàn toàn. Tim không có cơ hội để đầy máu. Do đó, không có máu được bơm ra.

Vì vậy, hãy nhớ, mục đích chính của việc nén ngực là để giữ máu giàu oxy di chuyển trong tim và lên não để duy trì sự sống cho não. Chúng ta cần nén mạnh và nhanh ở giữa ngực. Nếu xương sườn gãy, điều đó cũng không sao. Điều không được là để não chết vì thiếu oxy. Vì vậy, hãy nhớ, bạn là hy vọng duy nhất của họ. Hãy làm hết sức mình và không từ bỏ cho đến khi có sự trợ giúp y tế đến hoặc có máy khử rung tim tự động.

Kỹ thuật sơ cứu – hồi sinh phổi – hô hấp nhân tạo

Kỹ thuật hô hấp nhân tạo là một phương pháp cấp cứu quan trọng, được áp dụng khi một người không thể thở hoặc không thở hiệu quả. Mục đích chính của kỹ thuật này là duy trì sự lưu thông không khí và oxy vào phổi của nạn nhân để ngăn chặn tổn thương não và các cơ quan quan trọng khác do thiếu oxy.

Có hai phương pháp hô hấp nhân tạo phổ biến:

1. Hô hấp nhân tạo “miệng với miệng”

– Đầu tiên, đảm bảo rằng nạn nhân nằm trên một bề mặt cứng và bạn mở đường thở của họ bằng cách ngửa đầu và nâng cằm lên.
– Kiểm tra xem có vật lạ trong miệng hoặc cổ họng không và loại bỏ nếu có.
– Đậy hoặc kẹp mũi của nạn nhân lại, sau đó hít một hơi thật sâu và đặt miệng mình trùm kín miệng nạn nhân.
– Thổi không khí vào miệng nạn nhân, quan sát xem ngực của họ có phồng lên không.
– Thực hiện liên tục với tốc độ khoảng mỗi giây thổi một hơi.

2. Hô hấp nhân tạo “miệng với mũi

(được áp dụng khi miệng nạn nhân bị chấn thương hoặc không thể mở)
– Mở đường thở và kẹp miệng của nạn nhân lại.
– Đặt miệng mình trên mũi của nạn nhân và thổi không khí vào.

Trong cả hai trường hợp, sau mỗi hơi thổi, hãy rời miệng/mũi của nạn nhân để không khí có thể thoát ra. Nếu có thể, hãy kết hợp với các kỹ thuật hồi sinh tim phổi (CPR) nếu nạn nhân không có dấu hiệu của mạch đập hoặc hô hấp.

Lưu ý rằng kỹ thuật hô hấp nhân tạo nên được thực hiện bởi những người đã được đào tạo. Trong mọi tình huống, gọi cấp cứu là ưu tiên hàng đầu.

 

Dụng cụ sử dụng trong hô hấp nhân tạo

Hô hấp nhân tạo, trong hầu hết các trường hợp, không yêu cầu sử dụng dụng cụ hoặc phương tiện đặc biệt và có thể được thực hiện chỉ bằng tay không. Tuy nhiên, có một số phương tiện có thể hỗ trợ quá trình này, đặc biệt trong các tình huống y tế chuyên nghiệp hoặc khi cần áp dụng biện pháp phòng hộ cá nhân:

1. Mặt nạ bảo hộ miệng và miệng (Mouth-to-Mouth Resuscitation Mask): Đây là một loại mặt nạ nhỏ, thường được sử dụng trong hô hấp nhân tạo, giúp bảo vệ người thực hiện khỏi tiếp xúc trực tiếp với nạn nhân. Mặt nạ này cũng giúp làm tăng hiệu quả của việc thổi khí vào phổi nạn nhân.

2. Mặt nạ bảo hộ miệng và mũi (Mouth-to-Nose Resuscitation Mask): Tương tự như mặt nạ bảo hộ miệng và miệng nhưng được thiết kế để phù hợp với mũi.

3. Bộ dụng cụ hô hấp nhân tạo di động (Pocket Resuscitator): Bao gồm một mặt nạ và một túi bóp, cho phép người thực hiện cung cấp không khí sạch và kiểm soát được lượng không khí thổi vào phổi nạn nhân.

4. Máy thở cơ học (Ventilator): Trong môi trường y tế, máy thở cơ học có thể được sử dụng để hỗ trợ hoặc thay thế hoàn toàn cho hô hấp tự nhiên của bệnh nhân.

5. Túi Ambu (Bag-Valve-Mask, BVM): Đây là dụng cụ được sử dụng phổ biến trong y tế cấp cứu, cho phép người cấp cứu thổi khí (có thể là không khí hoặc oxy) vào phổi của nạn nhân thông qua một túi bóp và một mặt nạ phù hợp.

Trong trường hợp cấp cứu ngoại viện hoặc tình huống không chuyên nghiệp, việc hô hấp nhân tạo thường được thực hiện mà không cần dụng cụ. Tuy nhiên, việc sử dụng các phương tiện hỗ trợ có thể tăng cường an toàn và hiệu quả của quá trình cấp cứu.

dụng cụ hô hấp nhân tạo
dụng cụ sơ cứu hô hấp nhân tạo

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0983016201
challenges-icon chat-active-icon chat-active-icon chat-active-icon